Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ ʔɓiən˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biến đổi sang trạng thái khác với trước (thường nói về lĩnh vực tư tưởng, hoạt động của con người, và theo hướng tích cực)
- bệnh tình chuyển biến tốt
- nền kinh tế bắt đầu có những chuyển biến tích cực
- Đổi sang trạng thái khác (thường theo hướng tốt).
Câu ví dụ thêm
- Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn.His condition will soon change for the better.
"chuyển biến" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuyển biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.