Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ t͡ɕwiən˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ t͡ɕwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển sang, thay đổi sang trạng thái khác trước.
- vạn vật biến chuyển
- những biến chuyển của tình hình thế giới
- Sự thay đổi của một sự vật hiện tượng qua những giai đoạn khác nhau.
- Những biến chuyển của cuộc đời.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biến chuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.