Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyển tiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ tiəp̚˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nối đoạn trước với đoạn tiếp theo.
    • Câu chuyển tiếp trong bài văn.
    • Giai đoạn chuyển tiếp.

"chuyển tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transitional · transition
🇨🇳 Tiếng Trung 过渡 guò dù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyển tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.