Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyện ấy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˨ʔ ʔəj˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ ʔəj˨˩˦] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ ʔəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động tình dục, quan hệ thể xác.

Câu ví dụ

  • Tom và Marry chưa làm chuyện ấy phải không nhỉ?Tom and Mary haven't done that yet, have they?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

chuyệnâm đầu ch · vần uyên · thanh nặng
ấyâm đầu (không) · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyện ấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.