Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwən˧˩ mɨk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwəŋ˧˨ mɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦ mɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Chuẩn mực của ngôn ngữ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chuẩn mực" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 规范 guī fàn · 准则 zhǔn zé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 規準 きじゅん |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | норма но́рма |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บรรทัดฐาน ban-thát-thǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la norma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuẩn mực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.