Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chơi chữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕəːj˧˧ t͡ɕɨ˧˨] · Sài Gòn [cəːj˧˧ cɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một phương thức tu từ, trong đó người ta lợi dụng những hiện tượng đồng âm, đa nghĩa... trong ngôn ngữ để gây một tác dụng nhất định trong lời nói (hài hước, châm biếm, bóng gió, vui đùa...).
    • Tài chơi chữ.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một cách chơi chữ.This is a pun.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chơi chữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 洒落 しゃれ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang
chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chơi chữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.