Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm từ trong một câu đầy đủ (complete sentence) dùng để đề cập đến vậy hoặc điểm chánh mà chúng cần nói đến.
    • Ví dụ: Cậu bé tóc vàng đang chơi đá banh. "Cậu bé tóc vàng" chủ ngữ vì nó vật mà chúng ta đang nói đến. "Cậu bé" là chủ ngữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主語.

"chủ ngữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 主語 しゅご
🇫🇷 Tiếng Pháp le sujet
🇮🇹 Tiếng Ý il soggetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chủ ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.