con cái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ kaːj˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem con.

Câu ví dụ

  • Anh ấy nghiêm khắc với con cái mình.He was strict with his children.
  • Cha mẹ phải chăm sóc con cái.Parents have to take care of their children.
  • Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.Parents who beat their children really make my blood boil.

"con cái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh children (offspring)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
cáiâm đầu c · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "con cái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.