Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɗïŋ˨˩] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɗɨn˦˩] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɗɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cung điện và triều đình (nói khái quát).
- Lễ hội cung đình.
- Cuộc sống xa hoa nơi cung đình.
Từ, cụm từ chứa "cung đình"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cung đình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.