Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cung kính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ kïŋ˧˦] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cử chỉ) Tỏ ra hết sức kính trọng.
    • Cung kính lắng nghe.
    • Chắp tay chào một cách rất cung kính.

"cung kính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 恭敬 gōng jìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cung kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.