Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cung nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ nɨ˦ˀ˥] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ nɨ˧˨] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái hầu hạ ở cung vua, phủ chúa.
    • Cho đòi cung nữ các nàng chạy ra (Hoàng Trừu)

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cung nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.