cà phê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ fe˧˧] · Huế [kaː˦˩ fej˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩ fej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng ở nhiều vùng Việt Nam, nhiều nhất là Tây Nguyên, thân nhỡ, cành có cạnh nâu đen, tròn, màu sám, lá hình trái xoan, mặt trên màu lục bóng, mặt dưới nhạt, hoa trắng, quả nạc, hạt rang xay pha để uống có vị thơm ngon
    • trồng cà phê
  2. Hạt quả cà phê.
    • mua vài lạng cà phê
  3. Đồ uống nóng hay lạnh làm bằng hột cà phê xay.
    • kẹo cà phê
    • pha cà phê uống

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Có người Ethiopia cho rằng nó bắt nguồn từ Kaffa, một tỉnh thời cổ của Ethiopia, nơi được cho là nguồn của cà phê, nhưng từ nguyên này không chắc, vì nó không giải thích tại sao tiếng Ả Rập có từ قهوة (qahwa). Ngoài ra, qahwa chỉ chỉ đến thức uống. Loại khô, xay hay không, được gọi là بن (bunn) trong tiếng Ả Rập. Từ đó xuất từ buna, tức "cà phê" trong tiếng Amharic. Có nhiều nguồn cho rằng từ qahw

"cà phê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coffee
🇨🇳 Tiếng Trung 咖啡 kā fēi
🇯🇵 Tiếng Nhật コーヒー · コーヒーの木 · こ · ー · ひ · の
🇰🇷 Tiếng Hàn 커피 keopi
🇫🇷 Tiếng Pháp le café · caféier · café
🇩🇪 Tiếng Đức der Kaffee · Kaffeepflanze · Kaffee
🇷🇺 Tiếng Nga кофе ко́фе
🇹🇭 Tiếng Thái กาแฟ kaa-fae
🇮🇹 Tiếng Ý il caffè · caffè
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cafeto · café · tinto
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha árvore de café · café
🇳🇱 Tiếng Hà Lan koffie · koffieplant · koffieboon
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kahve
Tiếng Ba Lan kawowiec · kawa
Tiếng Thuỵ Điển kaffebuske · kaffeträd · kaffe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cà phê"

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cà phê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.