dài dòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˨˩ zawŋ͡m˨˩] · Huế [jaːj˦˩ jawŋ͡m˦˩] ~ [jaːj˦˩ jɔŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːj˨˩ jawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nói, viết) lắm lời một cách rườm rà, vô ích.
    • Kể dài dòng .
    • Văn viết dài dòng.

"dài dòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lengthy
🇯🇵 Tiếng Nhật くどい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dàiâm đầu d · vần ai · thanh huyền
dòngâm đầu d · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dài dòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.