Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dân chơi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Huế [jəŋ˧˧ t͡ɕəːj˧˧] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ cəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người biết thưởng thức, sành sỏi trong các thú tiêu khiển nói chung.
    • Một dân chơi có tiếng trong giới sưu tầm đồ cổ.
  2. Người ăn chơi, chơi bời sành sỏi nói chung (hàm ý chê).
    • Dân chơi thứ thiệt.
    • Nơi tụ tập của đám dân chơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
chơiâm đầu ch · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dân chơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.