dân gian

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ zaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəŋ˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được sáng tạo ra và lưu truyền rộng rãi trong tầng lớp nhân dân.
    • Bài thuốc dân gian.
    • Văn học dân gian.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 民間.

"dân gian" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh folk
🇨🇳 Tiếng Trung 民间 mín jiān
🇯🇵 Tiếng Nhật 民間 みんかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 민속 minsok
🇹🇭 Tiếng Thái พื้นบ้าน phúen-bâan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dân gian"

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dân gian" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.