Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Pháp luật qui định những mối quan hệ giữa nhân dân với nhau.
- Quốc hội thông qua bộ.
- Dân luật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Luật: luật pháp
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dân luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.