Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [jəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân nói chung.
- Cải thiện dân sinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "dân sinh"
quốc kế dân sinhNhững vấn đề lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự củng cố, phát triển của nhà nước và nâng cao đời sống nhân dân (nói tổng quát).ấp dân sinhxem ấp chiến lược.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dân sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.