Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc kế dân sinh

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Những vấn đề lớn có ý nghĩa quan trọng đối với sự củng cố, phát triển của nhà nước và nâng cao đời sống nhân dân (nói tổng quát).
    • Nông nghiệp rất quan trọng trong quốc kế dân sinh.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc kế dân sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.