Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành khoa học nghiên cứu về văn hóa, phong tục, tín ngưỡng và đời sống của các dân tộc, nhằm hiểu rõ sự đa dạng và mối quan hệ giữa các cộng đồng người.
"dân tộc học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ethnology |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ethnologie |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| dân | âm đầu d · vần ân · thanh ngang |
| tộc | âm đầu t · vần ôc · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "dân tộc học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.