dây an toàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ ʔaːn˧˧ twaːn˨˩] · Huế [jəj˧˧ ʔaːŋ˧˧ twaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jəj˧˧ ʔaːŋ˧˧ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một thiết bị an toàn thụ động cho người ngồi xe ô tô, máy bay hay các phương tiện giao thông khác; khi có va chạm mạnh, dây này giữ cho người không bị văng đi.

Câu ví dụ

  • Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Drivers should wear seat belts.
  • Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.

"dây an toàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seat belt · seatbelt
🇫🇷 Tiếng Pháp ceinture de sécurité
🇮🇹 Tiếng Ý la cintura
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cinturón de seguridad

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dây an toàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.