Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dây chằng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ t͡ɕaŋ˨˩] · Huế [jəj˧˧ t͡ɕaŋ˦˩] · Sài Gòn [jəj˧˧ caŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắng và dai cứng, nối hai khớp xương với nhau ở vùng khớp.

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
chằngâm đầu ch · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dây chằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.