Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dây xích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ sïk̟̚˧˦] · Huế [jəj˧˧ sɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəj˧˧ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (ng. I).

"dây xích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chain · leash
🇯🇵 Tiếng Nhật 鎖 くさり
🇫🇷 Tiếng Pháp la chaîne
🇩🇪 Tiếng Đức die Kette
🇮🇹 Tiếng Ý la catena

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dây xích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.