Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dòng thu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đây là chỉ nước mắt.

Cấu tạo âm tiết

dòngâm đầu d · vần ong · thanh huyền
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dòng thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.