Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dũng khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˦ˀ˥ xi˧˦] · Huế [jʊwŋ͡m˧˨ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩˦ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tinh thần can đảm đối mặt với khó khăn, nguy hiểm để thực hiện những điều đúng đắn.
    • Dũng khí vượt qua thử thách.

"dũng khí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 勇气 yǒng qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 勇気 ゆうき
🇰🇷 Tiếng Hàn 용기 yonggi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dũngâm đầu d · vần ung · thanh ngã
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dũng khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.