Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [jɨəŋ˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [jɨəŋ˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ quan giao cấu đực của nhiều loài động vật thụ tinh trong, có chức năng thải nước tiểu ra ngoài và đưa tinh trùng vào cơ quan sinh sản cái của động vật cái.
Câu ví dụ
- Tôi có một dương vật to!I've got a big dick!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 陽物.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dương vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.