dư luận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˧ lwən˧˨ʔ] · Huế [jɨ˧˧ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý kiến của số đông nhận xét, khen chê đối với việc gì.
    • Dư luận đồng tình với việc ấy.
    • Phản ánh dư luận quần chúng.
    • Tố cáo trước dư luận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 輿論.

"dư luận" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 舆论 yú lùn
🇰🇷 Tiếng Hàn 여론 yeoron

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dư luận"

Cấu tạo âm tiết

dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dư luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.