dư luận viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˧ lwən˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [jɨ˧˧ lwəŋ˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [jɨ˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [jɨ˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cá nhân, nhóm người được chính phủ thuê, hướng dẫn và đào tạo để thực hiện tuyên truyền, tranh luận và hướng dẫn dư luận về mặt nội dung trên mạng Internet.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dư luận viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.