Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dưng lên

Động từ
Động từ
  1. Đưa lên
  2. Trao gửi với lòng kính mến

Cấu tạo âm tiết

dưngâm đầu d · vần ưng · thanh ngang
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dưng lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.