Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấu bằng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ ʔɓaŋ˨˩] · Huế [jəw˨˩˦ ʔɓaŋ˦˩] · Sài Gòn [jəw˦˥ ʔɓaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ký hiệu toán học để biểu thị hai giá trị hoặc biểu thức bằng nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
bằngâm đầu b · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dấu bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.