Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấu thánh giá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ tʰajŋ̟˧˦ zaː˧˦] · Huế [jəw˨˩˦ tʰɛɲ˦˧˥ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [jəw˦˥ tʰan˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu người theo đạo Ki-tô đặt bàn tay lên trán và hai vai.
    • Tay làm dấu thánh giá, miệng lẩm bẩm:.
    • Nhân danh cha và con, và thánh thần, a-men!.

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dấu thánh giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.