Định nghĩa
- Dấu vết xe ngựa của những khách đến chơi bời trước đấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dấu xe ngựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.