Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dầu ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˨˩ ʔan˧˧] · Huế [jəw˦˩ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [jəw˨˩ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dầu được tinh lọc từ nguồn gốc thực vật như hạt đậu phộng, hướng dương, ở thể lỏng trong môi trường bình thường dùng trong ăn uống

"dầu ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh table oil · edible oil
🇰🇷 Tiếng Hàn 식용유 sikyongyu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dầuâm đầu d · vần âu · thanh huyền
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dầu ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.