dầu mỏ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˨˩ mɔ˧˩] · Huế [jəw˦˩ mɔ˧˨] · Sài Gòn [jəw˨˩ mɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dầu lấy từ mỏ lên, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hóa học.
    • Ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ.
  2. Hỗn hợp hóa chất hữu cơ ở thể lỏng đậm đặc, phần lớn là những hợp chất của hyđrocacbon.

Câu ví dụ thêm

  • Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Oil has played an important part in the progress of civilization.
  • Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Oil has played an important part in the progress of civilization.
  • Dầu mỏ đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Oil has played an important part in the progress of civilization.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dầu mỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh petroleum
🇨🇳 Tiếng Trung 石油 shí yóu
🇯🇵 Tiếng Nhật 石油 せきゆ
🇰🇷 Tiếng Hàn 석유 seokyu
🇫🇷 Tiếng Pháp le pétrole · pétrole · naphte
🇷🇺 Tiếng Nga нефть
🇹🇭 Tiếng Thái ปิโตรเลียม pì-troo-liam
🇮🇹 Tiếng Ý il petrolio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan aardolie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "dầu mỏ"

Cấu tạo âm tiết

dầuâm đầu d · vần âu · thanh huyền
mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dầu mỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.