Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˨ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để cho dòng điện đi qua.
- Đồng là chất dẫn điện tốt.
Câu ví dụ thêm
- Nước dẫn điện.Water conducts electricity.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẫn điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.