Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dẫn điện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˨ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để cho dòng điện đi qua.
    • Đồng là chất dẫn điện tốt.

Câu ví dụ thêm

  • Nước dẫn điện.Water conducts electricity.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dẫn điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.