Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dệt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êt

Phát âm (IPA): Hà Nội [zet̚˧˨ʔ] · Huế [jet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm.
    • Dệt vải.
    • Dệt chiếu.
    • Thêu hoa dệt gấm. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 纺织 fǎng zhī · 编织 biān zhī
🇹🇭 Tiếng Thái ทอ thaw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dệt"

Cấu tạo âm tiết

dệtâm đầu d · vần êt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.