dệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zet̚˧˨ʔ] · Huế [jet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bằng thủ công hay bằng máy kết các sợi vào với nhau để làm thành tấm.
- Dệt vải.
- Dệt chiếu.
- Thêu hoa dệt gấm. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dệt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dệt"
dệt kimDệt, kết hợp các sợi thành miếng vải, sử dụng kim, theo kiểu đan.hàng dệt kimĐồ may mặc sử dụng vải được dệt theo kiểu dệt kim.thêu dệtBịa đặt ra chuyện do một ác ý thúc đẩy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.