Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dịu dàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˨ʔ zaːŋ˨˩] · Huế [jiw˨˩ʔ jaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩˨ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Êm ái, nhẹ nhàng, gây cảm giác dễ chịu.
    • Tính tình dịu dàng.
    • Giọng nói dịu dàng.
    • Cử chỉ dịu dàng.
    • Dịu dàng mà mình có, nhất định phải dành cho bản thân đầu tiên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dịu dàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gentle · tender · tenderly · tenderness · sweet · soothing
🇨🇳 Tiếng Trung 温柔 wēn róu · 温和 wēn hé · 柔和 róu hé
🇫🇷 Tiếng Pháp tendre · la douceur · doux · câlin
🇩🇪 Tiếng Đức sanft
🇷🇺 Tiếng Nga нежный не́жный
🇹🇭 Tiếng Thái อ่อนโยน àwn-yoon
🇮🇹 Tiếng Ý tenero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dịuâm đầu d · vần iu · thanh nặng
dàngâm đầu d · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dịu dàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.