Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dốc đứng

Danh từ
Danh từ
  1. Xem vách đứng

Câu ví dụ

  • Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng.We climbed up the steep mountain.

"dốc đứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sheer · steep
🇨🇳 Tiếng Trung 陡峭 dǒu qiào
🇯🇵 Tiếng Nhật 険しい けわしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dốcâm đầu d · vần ôc · thanh sắc
đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dốc đứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.