Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dốc trang

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ý nói vét hết tiền tài hiện có.

Cấu tạo âm tiết

dốcâm đầu d · vần ôc · thanh sắc
trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dốc trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.