Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dốt đặc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zot̚˧˦ ʔɗak̚˧˨ʔ] · Huế [jok̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jok̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dốt đến mức không hiểu gì.
    • Dốt đặc hơn hay chữ lỏng. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

dốtâm đầu d · vần ôt · thanh sắc
đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dốt đặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.