Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dục vọng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwk͡p̚˧˨ʔ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [jʊwk͡p̚˨˩ʔ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [jʊwk͡p̚˨˩ʔ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊwk͡p̚˨˩˨ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [jʊwk͡p̚˨˩˨ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lòng ham muốn, thường không chính đáng.
    • Dục vọng tầm thường.
    • Thỏa mãn dục vọng cá nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 慾望.

"dục vọng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 欲望 yù wàng
🇹🇭 Tiếng Thái กิเลส kì-lèet · กาม kaam · ตัณหา tan-hǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dục vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.