Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dự phòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ fawŋ͡m˨˩] · Huế [jɨ˨˩ʔ fawŋ͡m˦˩] ~ [jɨ˨˩ʔ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. vật được dùng để thay thế cho vật khác có cùng loại trong tình trạng khẩn cấp.
    • lốp dự phòng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 預防.

"dự phòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spare · standby
🇨🇳 Tiếng Trung 预防 yù fáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 予備 よび
🇷🇺 Tiếng Nga запасной запасно́й
🇹🇭 Tiếng Thái สำรอง sǎm-rawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dự phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.