Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəm˧˧ vɨəŋ˧˧ tïŋ˧˧] · Huế [jiəm˧˧ vɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] · Sài Gòn [jim˧˧ vɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] ~ [jim˧˧ jɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sao Diêm Vương.
"Diêm Vương Tinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Pluto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| diêm | âm đầu d · vần iêm · thanh ngang |
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Diêm Vương Tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.