Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễn giải

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ zaːj˧˩] · Huế [jiəŋ˧˨ jaːj˧˨] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Diễn đạt và giải thích.
    • Diễn giải vấn đề một cách minh bạch.

Câu ví dụ thêm

  • Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.This sentence can be interpreted in two ways.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"diễn giải" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 解釈 かいしゃく
🇰🇷 Tiếng Hàn 해석 haeseok · 해석하다 haeseokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp interpréter
🇹🇭 Tiếng Thái ตีความ tii-khwaam
🇮🇹 Tiếng Ý interpretare · l'interpretazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "diễn giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.