Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˧˨ʔ tïk̟̚˧˦] · Huế [jiəŋ˨˩ʔ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˨ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bề mặt của ruộng, đất.
- Cấy xong toàn bộ diện tích.
- Mở rộng diện tích trồng hoa màu.
- Độ rộng hẹp của bề mặt nào đó.
- Diện tích hình thang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"diện tích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | area (size) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 面积 miàn jī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 広さ ひろさ · 面積 めんせき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 면적 myeonjeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la surface |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | площадь пло́щадь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พื้นที่ phúen-thîi · เนื้อที่ núea-thîi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diện tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.