Di Đà

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. A Di Đà Phật, nói tắt.

Từ, cụm từ chứa "Di Đà"

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
đàâm đầu đ · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Di Đà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.