Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

di căn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ kan˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧ kaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Quá trình bệnh lí) Truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể ở xa ổ bệnh đầu tiên.
    • Ung thư đã đến giai đoạn di căn.

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "di căn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.