Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ kɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi ở nơi khác.
- Cả gia đình đã di cư vào Nam.
Câu ví dụ thêm
- Họ có ý định di cư sang Hoa Kỳ.They are going to emigrate to America.
- Ong bị đói trước khi di cư.Bees get hungry before migrating.
- Họ định di cư sang Mỹ.They are going to emigrate to America.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 移居.
"di cư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | migration · to migrate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 迁徙 qiān xǐ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อพยพ òp-phá-yóp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "di cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.