Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɪj˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dân di cư. lập thành làng mới.
- Đưa dân dời đến nơi khác để sinh sống.
- Di dân từ đồng bằng lên miền núi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 移民.
"di dân" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "di dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.