di vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [jɪj˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɪj˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [jɪj˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ vật người chết để lại.
    • Coi những tác phẩm của người cha như những di vật quí báu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 遺物.

"di vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh relic
🇰🇷 Tiếng Hàn 유물 yumul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

diâm đầu d · vần i · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "di vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.