Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [jɪj˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [jɪj˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
- Dị vật bắn vào mắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 異物.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dị vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.