Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dị vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [jɪj˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [jɪj˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
    • Dị vật bắn vào mắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 異物.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dị vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.